베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thời gian tổ chức" (1)
thời gian tổ chức

영어
명사event time
Xin xác nhận thời gian tổ chức hội nghị.
Please confirm the event time of the meeting.
관련 단어 "thời gian tổ chức" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thời gian tổ chức" (1)
Xin xác nhận thời gian tổ chức hội nghị.
Please confirm the event time of the meeting.
